Tại sao nên khám tầm soát ung thư dành cho nữ?
1. Tầm soát sớm các bệnh ung thư nguy hiểm:
Gói khám này tập trung tầm soát nhiều loại ung thư phổ biến như ung thư vú, phổi, gan, buồng trứng, tụy, dạ dày và đại tràng thông qua các xét nghiệm chỉ dấu ung thư chuyên biệt, giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm khi khả năng điều trị thành công còn cao.
2. Phát hiện bất thường ở tuyến giáp và cơ quan sinh sản:
Siêu âm Doppler tuyến giáp và xét nghiệm Tg, Calcitonin cho phép đánh giá chính xác các tổn thương hoặc khối u ở tuyến giáp. Đồng thời, các kỹ thuật như Pap’smear, HPV và nội soi cổ tử cung hỗ trợ phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường tại tử cung và buồng trứng, ngăn ngừa nguy cơ ung thư phụ khoa.
3. Kiểm tra tổng quát chức năng nội tạng:
Khám nội tổng quát và siêu âm Doppler ổ bụng giúp đánh giá toàn diện sức khỏe các cơ quan nội tạng như gan, mật, tụy, thận, lách, cũng như các vấn đề về tim mạch, hô hấp và tiết niệu, đảm bảo phát hiện kịp thời các bệnh lý tiềm ẩn.
4. Đánh giá sức khỏe tim phổi:
Thông qua chụp X-quang ngực thẳng, bác sĩ có thể kiểm tra các bất thường về tim và phổi, giúp phát hiện sớm các bệnh lý nguy hiểm như viêm phổi, u phổi hoặc bệnh tim mạch, từ đó can thiệp kịp thời.
5. Bảo vệ sức khỏe toàn diện và lâu dài:
Việc kiểm tra định kỳ với gói khám chuyên sâu này không chỉ giúp tầm soát ung thư mà còn đánh giá tổng thể sức khỏe, từ đó đưa ra giải pháp điều trị, theo dõi hoặc thay đổi lối sống phù hợp nhằm bảo vệ sức khỏe lâu dài và nâng cao chất lượng cuộc sống.
| STT | Danh Mục Khám | Diễn giải |
| KHÁM LÂM SÀNG TỔNG QUÁT | ||
| 1 | Khám nội tổng quát | Phát hiện các bệnh lý về nội khoa (tim mạch, hô hấp, tiêu hóa, thận, tiết niệu) |
| XÉT NGHIỆM | ||
| 1 | Định lượng Tg |
Tầm soát ung thư tuyến giáp
|
| 2 | Định lượng Calcitonin | |
| 3 | Định lượng Ca 15-3 | Tầm soát ung thư vú |
| 4 | Định lượng Cyfra 21-1 | Tầm soát ung thư phổi |
| 5 | Định lượng CEA | Tầm soát ung thư tụy, dạ dày, đại tràng, phổi |
| 6 | Định lượng CA 72-4 | Tầm soát ung thư dạ dày, đại tràng |
| 7 | Định lượng CA 19-9 | Tầm soát ung thư tụy, đường mật |
| 8 | Định lượng AFP | Tầm soát ung thư gan |
| 9 | Định lượng Ca125 | Tầm soát ung thư buồng trứng |
| 10 | Pap’ smear | Tầm soát và phát hiện biến đổi tế bào gây ung thư cổ tử cung |
| 11 | HPV | Tầm soát, phát hiện virus gây ung thư cổ tử cung |
| CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH | ||
| 1 | Chụp Xquang ngực thẳng | Kiểm tra và phát hiện các vấn đề bất thường tim phổi |
| 2 | Siêu âm Doppler tuyến giáp | Phát hiện các bệnh lý của tuyến giáp: u, nhân xơ, ung thư giáp |
| 3 | Nội soi cổ tử cung | Phát hiện sớm các bệnh lý bất thường ở tử cung phụ nữ |
| 4 | Siêu âm Doppler ổ bụng nữ | Phát hiện các bệnh lý về gan, mật, tụy, thận, lách và tiểu khung nữ |


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.